Năng lực số trong Quản trị và Dạy học · nls.gddt.edu.vn

Đọc Khung năng lực số cho người học theo cách dễ ứng dụng

Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT xác lập 6 miền với 24 năng lực thành phần, 4 trình độ và 8 bậc phát triển.

Tri thức NLS6 phút đọcCập nhật 2026
Khung pháp lý

Khung năng lực số không phải là một danh sách phần mềm cần biết. Đây là ngôn ngữ chung để mô tả khả năng sử dụng công nghệ số nhằm hoàn thành nhiệm vụ và giải quyết vấn đề thực tiễn.

Điểm cần nhớ
01

Bắt đầu từ nhiệm vụ học tập, không bắt đầu từ công cụ

02

Đối chiếu mục tiêu với miền và năng lực thành phần

03

Thu thập minh chứng qua sản phẩm và quá trình

01

Cấu trúc cần ghi nhớ

Sáu miền bao quát từ khai thác dữ liệu, giao tiếp hợp tác, sáng tạo nội dung, an toàn, giải quyết vấn đề đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Mỗi miền được cụ thể hóa thành các năng lực thành phần có thể quan sát và đánh giá.

Tám bậc không nên được hiểu như tám lớp học cố định. Chúng giúp mô tả mức độ tự chủ, độ phức tạp của nhiệm vụ và khả năng hướng dẫn người khác.

02

Chuyển khung thành hoạt động học tập

Giáo viên nên chọn một nhiệm vụ thật, xác định sản phẩm đầu ra, sau đó đối chiếu những năng lực số người học cần huy động. Một hoạt động tốt thường tích hợp nhiều năng lực nhưng vẫn có một trọng tâm đánh giá rõ ràng.

✓Nhiệm vụ có bối cảnh và người dùng cụ thể
✓Người học phải lựa chọn, giải thích và chịu trách nhiệm
✓Minh chứng thể hiện cả quá trình lẫn sản phẩm
03

Gợi ý tự đánh giá

Hãy kiểm tra xem mục tiêu bài học đang mô tả thao tác công cụ hay năng lực giải quyết vấn đề. Nếu chỉ thay tên phần mềm mà mục tiêu mất ý nghĩa, mục tiêu đó chưa thực sự hướng đến năng lực số.

NLS
Thực hành nhỏ, cải tiến liên tục

Chọn một nhiệm vụ đang làm, áp dụng một nguyên tắc trong bài viết và ghi lại minh chứng trước khi mở rộng quy mô.